tobin bronze

Định nghĩa

Tobin bronze một danh từ chỉ một loại hợp kim đồng thau (brass) đặc biệt, chứa thiếc (tin) thường được gọi là đồng thau alpha-beta. Loại hợp kim này đặc tính chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường nước biển. Một thương hiệu nổi tiếng của loại hợp kim này Admiralty Metal (Kim loại Hải quân).

dụ sử dụng
  • (Các chân vịt của con tàu được làm từ tobin bronze để chống ăn mòn trong nước mặn.)
  • (Các kỹ sư ưa chuộng tobin bronze cho các ứng dụng hàng hải độ bền của .)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Tobin bronze" thường được dùng trong ngành đóng tàu kỹ thuật hàng hải để chỉ một loại vật liệu chuyên dụng.
    • The valve was cast from tobin bronze to withstand high pressure and saltwater. (Van được đúc từ tobin bronze để chịu được áp suất cao nước mặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Admiralty Metal (n): Một tên thương mại khác của tobin bronze, thường tỷ lệ thành phần tương tự.
    • Admiralty Metal is a trademarked version of tobin bronze. (Admiralty Metal một phiên bản nhãn hiệu thương mại của tobin bronze.)
  • Brass (n): Đồng thau nói chung, không thiếc.
  • Bronze (n): Đồng đỏ, thường chứa thiếc nhưng không phải hợp kim alpha-beta.
Từ đồng nghĩa
  • Admiralty brass: Đồng thau hải quân (một tên gọi khác).
  • Naval brass: Đồng thau hải quân (tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan đến tobin bronze, đây một danh từ chỉ vật liệu.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào liên quan đến tobin bronze, đây thuật ngữ kỹ thuật.

tobin bronze
A ship's propeller made of tobin bronze gleams in the sunlight.